menu_book
見出し語検索結果 "tỷ lệ" (1件)
tỷ lệ
日本語
名比率, 割合
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
swap_horiz
類語検索結果 "tỷ lệ" (5件)
日本語
名離職率
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
日本語
名失業率
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
日本語
名就職率
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
今年は就職率が高い。
tỷ lệ tử vong
日本語
フ死亡率
Tỷ lệ tử vong lên tới 50%.
死亡率は50%に達する。
tỷ lệ trúng tuyển
日本語
名合格率
Tỷ lệ trúng tuyển vào MIT là 4,6%.
MITへの合格率は4.6%だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "tỷ lệ" (7件)
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
この会社は離職率が高い。
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
失業率が下がっている。
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
今年は就職率が高い。
Tỷ lệ tử vong lên tới 50%.
死亡率は50%に達する。
Tỷ lệ trúng tuyển vào MIT là 4,6%.
MITへの合格率は4.6%だ。
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
博士号以上の資格を持つ教員の割合は60%を占めています。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)